second adventist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín đồ của giáo phái Cơ Đốc tin vào sự tái lâm sắp xảy ra của Chúa Ki-tô: "Second Adventist" chỉ một người thuộc giáo phái Cơ Đốc giáo, đặc biệt là những người tin rằng sự trở lại (tái lâm) của Chúa Ki-tô sẽ diễn ra trong tương lai gần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a devoted second adventist who attends church every Sunday. (Anh ấy là một tín đồ second adventist sùng đạo, đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
- The second adventist community in this town is very active. (Cộng đồng second adventist ở thị trấn này rất năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a second adventist": trở thành hoặc là một tín đồ của giáo phái này.
- She decided to become a second adventist after reading the Bible. (Cô ấy quyết định trở thành một tín đồ second adventist sau khi đọc Kinh Thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Adventist (n): tín đồ của giáo phái Cơ Đốc tin vào sự tái lâm, thường dùng chung cho các nhóm như Seventh-day Adventist.
- Many adventists observe the Sabbath on Saturday. (Nhiều tín đồ adventist giữ ngày Sa-bát vào thứ Bảy.)
- Second Advent (n): sự tái lâm lần thứ hai của Chúa Ki-tô, niềm tin cốt lõi của giáo phái này.
- The Second Advent is a central belief in their faith. (Sự tái lâm lần thứ hai là niềm tin trung tâm trong đức tin của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Adventist: tín đồ của giáo phái Cơ Đốc tin vào sự tái lâm (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả "Second Adventist").
- Believer in the Second Coming: người tin vào sự tái lâm lần thứ hai (cụm từ mô tả, không phải tên giáo phái chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.